204 mục
Sổ mẫu câu cho thực đơn tiếng Trung
Thực đơn mã QR chỉ có chữ, và dịch máy thường biến 宫保鸡丁 thành “palace protection chicken”. Đây là danh sách ChinaPass mang sẵn ngoại tuyến: tên tiếng Trung kèm món đó thực ra là gì.
- 麻婆豆腐 Đậu phụ Mapo (đậu phụ cay Tứ Xuyên)
- 宫保鸡丁 Gà Kung Pao (gà xào ớt khô)
- 酸辣汤 Súp chua cay
- 担担面 Mì Đan Đan (mì cay Tứ Xuyên)
- 水煮鱼 Cá luộc dầu ớt (thủy chử ngư)
- 红烧肉 Thịt kho tàu (hồng thiêu nhục)
- 北京烤鸭 Vịt quay Bắc Kinh
- 小笼包 Bánh bao nước (tiểu long bao)
- 饺子 Sủi cảo
- 包子 Bánh bao
- 火锅 Lẩu
- 炒饭 Cơm rang
- 炒面 Mì xào
- 米线 Bún (mễ tuyến)
- 春卷 Chả giò
- 茶叶蛋 Trứng trà
- 豆浆 Sữa đậu nành
- 粥 Cháo
- 凉拌黄瓜 Dưa chuột trộn (lương bạn hoàng qua)
- 西红柿炒鸡蛋 Trứng xào cà chua
- 鱼香肉丝 Thịt heo xào sốt ngư hương
- 糖醋里脊 Thịt heo xào chua ngọt
- 可乐 Coca-Cola
- 矿泉水 Nước khoáng
- 冰啤酒 Bia lạnh
- 免费茶水 Trà miễn phí
- 欢迎光临 Chào mừng quý khách
- 收银台 Quầy thu ngân
- 发票 Hóa đơn (fapiao)
- 辣 Cay
- 不辣 Không cay
- 微辣 Hơi cay
- 素食 Ăn chay
- 出口 Lối ra
- 入口 Lối vào
- 卫生间 Nhà vệ sinh
- 洗手间 Nhà vệ sinh
- 地铁 Tàu điện ngầm (metro)
- 高铁 Tàu cao tốc
- 火车站 Ga tàu hỏa
- 机场 Sân bay
- 出租车 Taxi
- 公交站 Trạm xe buýt
- 扫码支付 Quét mã để thanh toán
- 微信支付 WeChat Pay
- 支付宝 Alipay
- 现金 Tiền mặt
- 刷卡 Thanh toán bằng thẻ
- 多少钱 Bao nhiêu tiền?
- 太贵了 Đắt quá
- 便宜一点 Bớt một chút được không?
- 买单 Cho tôi thanh toán
- 打包 Mang về (đóng hộp)
- 禁止吸烟 Cấm hút thuốc
- 禁止通行 Cấm vào
- 小心地滑 Cẩn thận sàn trơn
- 营业中 Đang mở cửa
- 休息中 Đóng cửa
- 门票 Vé vào cửa
- 预约 Đặt trước
- 排队 Xếp hàng
- 充电宝 Pin sạc dự phòng
- Wi-Fi密码 Mật khẩu Wi-Fi
- 医院 Bệnh viện
- 药店 Hiệu thuốc
- 警察局 Đồn công an
- 救护车 Xe cứu thương
- 报警 Gọi cảnh sát
- 失物招领 Nơi nhận đồ thất lạc
- 号线 Tuyến số
- 换乘 Chuyển tuyến
- 下一站 Trạm tiếp theo
- 扫码点餐 Quét mã để gọi món
- 外卖 Giao hàng (đặt mang về)
- 堂食 Ăn tại chỗ
- 发票抬头 Tên trên hóa đơn (fapiao)
- 还房卡 Trả thẻ phòng
- 热水 Nước nóng
- 一次性用品 Đồ dùng cá nhân miễn phí
- 回锅肉 Thịt heo xào hai lần (hồi oa nhục)
- 水煮牛肉 Thịt bò luộc dầu ớt
- 辣子鸡 Gà xào ớt khô
- 夫妻肺片 Phu thê phế phiến (lòng bò trộn ớt)
- 剁椒鱼头 Đầu cá hấp ớt băm
- 白切鸡 Gà luộc (kiểu Quảng Đông)
- 烧鹅 Ngỗng quay Quảng Đông
- 虾饺 Há cảo (bánh bao tôm)
- 肠粉 Bánh cuốn Quảng Đông (trường phấn)
- 煲仔饭 Cơm niêu
- 锅包肉 Guo Bao Rou (thịt heo chua ngọt giòn, Đông Bắc)
- 小鸡炖蘑菇 Gà hầm nấm (Đông Bắc)
- 青椒肉丝 Thịt heo xào ớt xanh
- 鱼头豆腐汤 Canh đầu cá đậu phụ
- 蒸饺 Sủi cảo hấp
- 煎饺 Sủi cảo chiên
- 生煎包 Bánh bao chiên (sinh tiễn bao)
- 馄饨 Hoành thánh
- 兰州拉面 Mì kéo Lan Châu (mì bò)
- 炸酱面 Mì sốt đậu tương (tạc tương miến)
- 热干面 Mì khô nóng (Vũ Hán)
- 阳春面 Mì nước trong
- 牛肉面 Mì bò
- 重庆小面 Mì nhỏ Trùng Khánh (cay)
- 扬州炒饭 Cơm rang Dương Châu
- 蛋炒饭 Cơm rang trứng
- 白米饭 Cơm trắng
- 串串香 Xiên nhúng lẩu (xuyên xuyên hương)
- 麻辣烫 Mala thang (tự chọn nhúng nồi cay)
- 烤串 Xiên nướng (khảo xuyến)
- 烤鸭 Vịt quay
- 铁板烧 Teppanyaki (bàn sắt nóng)
- 煎饼果子 Bánh kếp Trung Hoa (tiễn bính)
- 肉夹馍 Bánh kẹp thịt (nhục giáp mạc)
- 凉皮 Mì lạnh (lương bì)
- 臭豆腐 Đậu phụ thối (lên men)
- 豆腐 Đậu phụ
- 豆腐皮 Váng đậu
- 毛肚 Dạ dày bò (nhúng lẩu)
- 鸭血 Tiết vịt
- 黄喉 Cuống tim bò (nhúng lẩu)
- 米粉 Bún (mễ phấn)
- 过桥米线 Bún qua cầu (Vân Nam)
- 酸辣粉 Miến chua cay
- 螺蛳粉 Bún ốc (loa sư phấn)
- 烧麦 Xíu mại (bánh hấp hở miệng)
- 油条 Quẩy (dầu điều)
- 皮蛋 Trứng bắc thảo
- 咸鸭蛋 Trứng vịt muối
- 蛋花汤 Canh trứng
- 冬瓜汤 Canh bí đao
- 咕噜肉 Thịt heo chua ngọt (kiểu Quảng Đông)
- 叉烧 Xá xíu (thịt heo quay)
- 梅菜扣肉 Thịt heo hấp với cải khô
- 东坡肉 Thịt kho Đông Pha
- 白灼虾 Tôm luộc
- 清蒸鱼 Cá hấp
- 干煸四季豆 Đậu cove xào khô
- 地三鲜 Địa tam tiên (khoai tây, cà tím, ớt xanh)
- 木须肉 Thịt heo xào trứng (mộc tu nhục)
- 糖醋排骨 Sườn chua ngọt
- 花生 Đậu phộng (chất gây dị ứng)
- 芝麻 Mè (vừng)
- 鸡蛋 Trứng gà
- 牛奶 Sữa / sản phẩm từ sữa
- 小麦 Lúa mì / gluten
- 大豆 Đậu nành
- 虾 Tôm
- 蟹 Cua
- 贝类 Động vật có vỏ
- 鱼 Cá
- 猪肉 Thịt heo
- 牛肉 Thịt bò
- 羊肉 Thịt cừu / dê
- 鸡肉 Thịt gà
- 鸭肉 Thịt vịt
- 香菜 Rau mùi (ngò)
- 葱 Hành lá
- 姜 Gừng
- 蒜 Tỏi
- 辣椒 Ớt
- 味精 Bột ngọt (MSG)
- 蘑菇 Nấm
- 茄子 Cà tím
- 土豆 Khoai tây
- 炒 Xào
- 蒸 Hấp
- 煮 Luộc
- 炸 Chiên
- 烤 Nướng
- 炖 Hầm
- 凉拌 Trộn nguội (lương bạn)
- 麻辣 Ma la (cay và tê)
- 中辣 Cay vừa
- 特辣 Rất cay
- 清淡 Thanh đạm
- 咸 Mặn
- 甜 Ngọt
- 酸 Chua
- 苦 Đắng
- 冰水 Nước đá
- 温水 Nước ấm
- 绿茶 Trà xanh
- 红茶 Trà đen
- 乌龙茶 Trà ô long
- 茉莉花茶 Trà hoa nhài
- 普洱茶 Trà Phổ Nhĩ
- 酸奶 Sữa chua
- 啤酒 Bia
- 白酒 Bạch tửu (rượu Trung Quốc)
- 黄酒 Hoàng tửu (rượu gạo vàng)
- 雪碧 Sprite
- 咖啡 Cà phê
- 奶茶 Trà sữa
- 菜单 Thực đơn
- 点餐 Gọi món
- 推荐 Gợi ý
- 招牌菜 Món đặc trưng
- 忌口 Kiêng ăn
- 过敏 Dị ứng
- 少冰 Ít đá
- 加糖 Thêm đường
- 筷子 Đũa
- 勺子 Thìa
- 纸巾 Khăn giấy
—